Gõ công thức vật lý và đơn vị SI đúng chuẩn: vectơ, hằng số, chữ nghiêng hay đứng

Gõ công thức vật lý và đơn vị SI đúng chuẩn: vectơ, hằng số, chữ nghiêng hay đứng

Trong một bài giảng vật lý, “m” có thể là khối lượng hoặc mét, “s” có thể là quãng đường hoặc giây. Chính quy ước trình bày - chữ nghiêng hay chữ đứng, có dấu cách hay không - giúp người đọc phân biệt. Nắm vững vài quy tắc dưới đây, tài liệu của bạn sẽ chuẩn như sách giáo khoa và bài báo khoa học.

Quy tắc vàng: nghiêng cho đại lượng, đứng cho đơn vị

Thành phầnKiểu chữVí dụ
Ký hiệu đại lượng (biến)Nghiêngm, v, t, F, E
Ký hiệu đơn vịĐứngm, kg, s, N, J, Pa
Chỉ số mang tính mô tảĐứngEk (động năng), vmax
Chỉ số là biếnNghiêngxi, Fn
Hàm và toán tửĐứngsin, cos, log, d trong dx
SốĐứng9,81; 3 × 10⁸
i
Quy ước này được trình bày trong tiêu chuẩn quốc tế về đại lượng và đơn vị (bộ ISO/IEC 80000) và trong tài liệu hướng dẫn của Văn phòng Cân đo Quốc tế về hệ SI. Nhiều tạp chí khoa học yêu cầu tác giả tuân theo.

Số và đơn vị: những chi tiết dễ sai

  • Có khoảng trắng giữa số và đơn vị: 9,81 m/s², 220 V, 25 °C. Ngoại lệ phổ biến là độ góc: 30°.
  • Không thêm “s” số nhiều và không viết tắt tùy tiện: “5 kg”, không phải “5 kgs” hay “5 Kg”.
  • Phân biệt chữ hoa, chữ thường: k (kilo) khác K (kelvin); m (mili) khác M (mega).
  • Đơn vị ghép dùng dấu chấm giữa hoặc khoảng trắng hẹp: N·m, kg·m/s².
  • Dấu thập phân: tiếng Việt dùng dấu phẩy (9,81) - cần thống nhất trong toàn tài liệu.
✓
Để số và đơn vị không bị tách ra hai dòng, chèn khoảng trắng không ngắt dòng bằng Ctrl + Shift + Space trong Word, hoặc dùng dấu ngã ~ trong LaTeX (9,81~m/s^2).

Cách gõ vectơ

Có hai kiểu trình bày vectơ phổ biến, hãy chọn một và dùng thống nhất:

Mũi tên phía trênThường dùng trong sách giáo khoa phổ thông Việt Nam: F⃗, v⃗. Trong Word Equation gõ F\vec rồi nhấn phím cách.
Chữ đậm, đứng hoặc nghiêngPhổ biến trong tài liệu đại học và bài báo: F, v. Trong LaTeX dùng \mathbf{F} hoặc gói hỗ trợ vectơ.

Hằng số vật lý thường dùng

Hằng sốKý hiệuGiá trị
Tốc độ ánh sáng trong chân khôngc299 792 458 m/s (chính xác)
Hằng số Planckh6,626 070 15 × 10⁻³⁴ J·s (chính xác)
Điện tích nguyên tốe1,602 176 634 × 10⁻¹⁹ C (chính xác)
Hằng số AvogadroNA6,022 140 76 × 10²³ mol⁻¹ (chính xác)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩngn9,806 65 m/s² (quy ước)

Từ năm 2019, các hằng số c, h, e, NA được ấn định giá trị chính xác để định nghĩa lại các đơn vị cơ bản của hệ SI. Trong bài tập phổ thông, giá trị thường được làm tròn, ví dụ g ≈ 9,8 m/s².

Gõ trong Word hay LaTeX?

Word Equation (Alt + =) tự động in nghiêng các chữ cái - rất tiện cho biến nhưng sai với đơn vị. Hãy bôi đen đơn vị và chuyển sang Normal Text. Trong LaTeX, gói siunitx xử lý tự động: \qty{9.81}{m/s^2} cho ra số và đơn vị đúng chuẩn, kèm khoảng trắng chuẩn xác. Xem thêm so sánh Word Equation, MathType và LaTeX.

!
Đừng trộn nhiều kiểu trình bày trong một tài liệu: chỗ vectơ có mũi tên, chỗ dùng chữ đậm; chỗ dấu phẩy thập phân, chỗ dấu chấm. Người chấm bài và phản biện rất dễ nhận ra.
Điểm chính cần nhớ
  • Đại lượng viết nghiêng, đơn vị viết đứng.
  • Có khoảng trắng giữa số và đơn vị (trừ độ góc).
  • Chọn một kiểu vectơ và dùng thống nhất.
  • LaTeX với siunitx giúp trình bày đơn vị tự động, chuẩn xác.

Cần số hóa giáo trình, đề thi Vật lý nhiều công thức? Xem dịch vụ đánh máy LaTeX và đánh máy công thức.

Câu hỏi thường gặp

Không. Ký hiệu đơn vị (m, kg, s, N, J, °C) luôn viết đứng. Chỉ ký hiệu đại lượng biến thiên như m (khối lượng), v (vận tốc), t (thời gian) mới viết nghiêng.
Có. Theo quy ước của hệ đơn vị SI, giữa giá trị số và ký hiệu đơn vị có một khoảng trắng: 9,81 m/s², 25 °C. Ngoại lệ thường gặp là ký hiệu độ góc: 30°.
Trong khung phương trình (Alt + =), gõ ký hiệu rồi dùng Accent → mũi tên phía trên, hoặc gõ F\vec rồi nhấn phím cách. Một số tài liệu dùng chữ đậm đứng cho vectơ thay cho mũi tên.
Chia sẻ: Facebook Zalo
Cần đánh máy tài liệu ngay?

Đặt hàng trong 3 phút, nhận kết quả chỉ từ 6 giờ. 100% do người thật gõ, bảo mật tuyệt đối.

Đặt hàng ngay